21:33 EDT Thứ ba, 21/10/2014

Lĩnh Vực Hành Nghề

Hộp thư điện tử
Đăng ký kinh doanh tại nhà - Sở KHĐT Tp.HCM

Liên kết nhanh

Dự thảo Luật Online - Quốc Hội
Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật
Cổng thông tin đăng ký doanh nghiệp quốc gia
Tra cứu thông tin người nộp thuế
Bo ngoai giao

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 81


Hôm nayHôm nay : 941

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 20063

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 472123

Trang nhất » Pháp luật doanh nghiệp » Văn Bản Pháp Luật

Quyết định 10/2007/QĐ-TTg ngày 23/01/2007 về Ban hành Hệ thống ngành kinh tế của Việt Nam

Thứ tư - 24/04/2013 00:16
Ban hành Hệ thống ngành kinh tế của Việt Nam
THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ
Số: 10/2007/QĐ-TTg
 
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Hà Nội, ngày 23 tháng 01 năm 2007
 

QUYẾT ĐỊNH CỦA THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ

Ban hành Hệ thống ngành kinh tế của Việt Nam

THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ

Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ ngày 25 tháng 12 năm 2001;

Căn cứ Luật Thống kê ngày 26 tháng 06 năm 2003;

Căn cứ Nghị định số 40/2004/NĐ-CP ngày 13 tháng 12 năm 2004 của Chính phủ về quy định chi tiết và hướng dẫn một số điều của Luật Thống kê;

Xét đề nghị của Tổng cục trưởng Tổng cục Thống kê,

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1.

Ban hành kèm theo Quyết định này Hệ thống ngành kinh tế của Việt Nam gồm 5 cấp:

- Ngành cấp 1 gồm 21 ngành được mã hoá theo bảng chữ cái lần lượt từ A đến U;

- Ngành cấp 2 gồm 88 ngành; mỗi ngành được mã hoá bằng hai số theo từng ngành cấp 1 tương ứng;

- Ngành cấp 3 gồm 242 ngành; mỗi ngành được mã hoá bằng ba số theo từng ngành cấp 2 tương ứng;

- Ngành cấp 4 gồm 437 ngành; mỗi ngành được mã hoá bằng bốn số theo từng ngành cấp 3 tương ứng;

- Ngành cấp 5 gồm 642 ngành; mỗi ngành được mã hoá bằng năm số theo từng ngành cấp 4 tương ứng.

Điều 2.

Bộ Kế hoạch và Đầu tư phối hợp với Bộ, ngành có liên quan:

- Hướng dẫn các Bộ, ngành, cơ quan, tổ chức có liên quan thực hiện theo đúng quy định của Quyết định này;

- Theo dõi tình hình thực hiện, trình Thủ tướng Chính phủ sửa đổi, bổ sung Hệ thống ngành kinh tế của Việt Nam.

Điều 3.

Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 15 ngày, kể từ ngày đăng Công báo và thay thế các quy định trước đây về hệ thống ngành kinh tế quốc dân.

Điều 4.

Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.

KT. THỦ TƯỚNG
PHÓ THỦ TƯỚNG
(Đã ký)
 
 
Nguyễn Sinh Hùng

HỆ THỐNG NGÀNH KINH TẾ VIỆT NAM

(Ban hành kèm theo Quyết định số 10/2007/QĐ-TTg ngày 23 tháng 01 năm 2007
của Thủ tướng Chính phủ)

Cấp
1
Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5 Tên ngành
A
 

 

 

 
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN

 
01
 

 

 
Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan

 

 
011
 

 
Trồng cây hàng năm

 

 

 
0111 01110 Trồng lúa

 

 

 
0112 01120 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

 

 

 
0113 01130 Trồng cây lấy củ có chất bột

 

 

 
0114 01140 Trồng cây mía

 

 

 
0115 01150 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào

 

 

 
0116 01160 Trồng cây lấy sợi

 

 

 
0117 01170 Trồng cây có hạt chứa dầu

 

 

 
0118
 
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh

 

 

 

 
01181 Trồng rau các loại

 

 

 

 
01182 Trồng đậu các loại

 

 

 

 
01183 Trồng hoa, cây cảnh

 

 

 
0119 01190 Trồng cây hàng năm khác

 

 
012
 

 
Trồng cây lâu năm

 

 

 
0121
 
Trồng cây ăn quả

 

 

 

 
01211 Trồng nho

 

 

 

 
01212 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

 

 

 

 
01213 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

 

 

 

 
01214 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

 

 

 

 
01215 Trồng nhãn, vải, chôm chôm

 

 

 

 
01219 Trồng cây ăn quả khác

 

 

 
0122 01220 Trồng cây lấy quả chứa dầu

 

 

 
0123 01230 Trồng cây điều

 

 

 
0124 01240 Trồng cây hồ tiêu

 

 

 
0125 01250 Trồng cây cao su

 

 

 
0126 01260 Trồng cây cà phê

 

 

 
0127 01270 Trồng cây chè

 

 

 
0128
 
Trồng cây gia vị, cây dược liệu

 

 

 

 
01281 Trồng cây gia vị

 

 

 

 
01282 Trồng cây dược liệu

 

 

 
0129 01290 Trồng cây lâu năm khác

 

 
013 0130 01300 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

 

 
014
 

 
Chăn nuôi

 

 

 
0141 01410 Chăn nuôi trâu, bò

 

 

 
0142 01420 Chăn nuôi ngựa, lừa, la

 

 

 
0144 01440 Chăn nuôi dê, cừu

 

 

 
0145 01450 Chăn nuôi lợn

 

 

 
0146
 
Chăn nuôi gia cầm

 

 

 

 
01461 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

 

 

 

 
01462 Chăn nuôi gà

 

 

 

 
01463 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

 

 

 

 
01469 Chăn nuôi gia cầm khác

 

 

 
0149 01490 Chăn nuôi khác

 

 
015 0150 01500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

 

 
016
 

 
Hoạt động dịch vụ nông nghiệp

 

 

 
0161 01610 Hoạt động dịch vụ trồng trọt

 

 

 
0162 01620 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

 

 

 
0163 01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

 

 

 
0164 01640 Xử lý hạt giống để nhân giống

 

 
017 0170 01700 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

 
02
 

 

 
Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan

 

 
021 0210
 
Trồng rừng và chăm sóc rừng

 

 

 

 
02101 Ươm giống cây lâm nghiệp

 

 

 

 
02102 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

 

 

 

 
02103 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

 

 

 

 
02109 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

 

 
022
 

 
Khai thác gỗ và lâm sản khác

 

 

 
0221 02210 Khai thác gỗ

 

 

 
0222 02220 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

 

 
023 0230 02300 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

 

 
024 0240 02400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

 
03
 

 

 
Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản

 

 
031
 

 
Khai thác thuỷ sản

 

 

 
0311 03110 Khai thác thuỷ sản biển

 

 

 
0312
 
Khai thác thuỷ sản nội địa

 

 

 

 
03121 Khai thác thuỷ sản nước lợ

 

 

 

 
03122 Khai thác thuỷ sản nước ngọt

 

 
032
 

 
Nuôi trồng thuỷ sản

 

 

 
0321 03210 Nuôi trồng thuỷ sản biển

 

 

 
0322
 
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa

 

 

 

 
03221 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

 

 

 

 
03222 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

 

 

 
0323 03230 Sản xuất giống thuỷ sản
B
 

 

 

 
KHAI KHOÁNG

 
05
 

 

 
Khai thác than cứng và than non

 

 
051 0510 05100 Khai thác và thu gom than cứng

 

 
052 0520 05200 Khai thác và thu gom than non

 
06
 

 

 
Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên

 

 
061 0610 06100 Khai thác dầu thô

 

 
062 0620 06200 Khai thác khí đốt tự nhiên

 
07
 

 

 
Khai thác quặng kim loại

 

 
071 0710 07100 Khai thác quặng sắt

 

 
072
 

 
Khai thác quặng không chứa sắt (trừ quặng kim loại quý hiếm)

 

 

 
0721 07210 Khai thác quặng uranium và quặng thorium

 

 

 
0722
 
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt

 

 

 

 
07221 Khai thác quặng bôxít

 

 

 

 
07229 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

 

 
073 0730 07300 Khai thác quặng kim loại quí hiếm

 
08
 

 

 
Khai khoáng khác

 

 
081 0810
 
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

 

 

 

 
08101 Khai thác đá

 

 

 

 
08102 Khai thác cát, sỏi

 

 

 

 
08103 Khai thác đất sét

 

 
089
 

 
Khai khoáng chưa được phân vào đâu

 

 

 
0891 08910 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

 

 

 
0892 08920 Khai thác và thu gom than bùn

 

 

 
0893 08930 Khai thác muối

 

 

 
0899 08990 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

 
09
 

 

 
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng

 

 
091 0910 09100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

 

 
099 0990 09900 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
C
 

 

 

 
CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO

 
10
 

 

 
Sản xuất chế biến thực phẩm

 

 
101 1010
 
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt

 

 

 

 
10101 Chế biến và đóng hộp thịt

 

 

 

 
10109 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

 

 
102 1020
 
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản

 

 

 

 
10201 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

 

 

 

 
10202 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

 

 

 

 
10203 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

 

 

 

 
10204 Chế biến và bảo quản nước mắm

 

 

 

 
10209 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

 

 
103 1030
 
Chế biến và bảo quản rau quả

 

 

 

 
10301 Chế biến và đóng hộp rau quả

 

 

 

 
10309 Chế biến và bảo quản rau quả khác

 

 
104 1040
 
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật

 

 

 

 
10401 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

 
10409 Chế biến và bảo quản dầu mỡ khác

 

 
105 1050 10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

 

 
106
 

 
Xay xát và sản xuất bột

 

 

 
1061
 
Xay xát và sản xuất bột thô

 

 

 

 
10611 Xay xát

 
10612 Sản xuất bột thô

 

 

 
1062 10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

 

 
107
 

 
Sản xuất thực phẩm khác

 

 

 
1071 10710 Sản xuất các loại bánh từ bột

 

 

 
1072 10720 Sản xuất đường

 

 

 
1073 10730 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

 

 

 
1074 10740 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

 

 

 
1075 10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

 

 

 
1079 10790 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

 

 
108 1080 10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 
11
 

 

 
Sản xuất đồ uống

 

 
110
 

 
Sản xuất đồ uống

 

 

 
1101 11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

 

 

 
1102 11020 Sản xuất rượu vang

 

 

 
1103 11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

 

 

 
1104
 
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng

 

 

 

 
11041 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

 

 

 

 
11042 Sản xuất đồ uống không cồn

 
12 120 1200
 
Sản xuất sản phẩm thuốc lá

 

 

 

 
12001 Sản xuất thuốc lá

 

 

 

 
12009 Sản xuất thuốc hút khác

 
13
 

 

 
Dệt

 

 
131
 

 
Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt

 

 

 
1311 13110 Sản xuất sợi

 

 

 
1312 13120 Sản xuất vải dệt thoi

 

 

 
1313 13130 Hoàn thiện sản phẩm dệt

 

 
132
 

 
Sản xuất hàng dệt khác

 

 

 
1321 13210 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác

 

 

 
1322 13220 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)

 

 

 
1323 13230 Sản xuất thảm, chăn đệm

 

 

 
1324 13240 Sản xuất các loại dây bện và lưới

 

 

 
1329 13290 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu

 
14
 

 

 
Sản xuất trang phục

 

 
141 1410 14100 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)

 

 
142 1420 14200 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú

 

 
143 1430 14300 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc

 
15
 

 

 
Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan

 

 
151
 

 
Thuộc, sơ chế da; sản xuất va li, túi sách, yên đệm; sơ chế và nhuộm da lông thú

 

 

 
1511 15110 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú

 

 

 
1512 15120 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm

 

 
152 1520 15200 Sản xuất giày dép

 
16
 

 

 
Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện

 

 
161 1610
 
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ

 

 

 

 
16101 Cưa, xẻ và bào gỗ

 

 

 

 
16102 Bảo quản gỗ

 

 
162
 

 
Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện

 

 

 
1621 16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

 

 

 
1622 16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng

 

 

 
1623 16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ

 

 

 
1629
 
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện

 

 

 

 
16291 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

 

 

 

 
16292 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

 
17
 

 

 
Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy

 

 
170
 

 
Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy

 

 

 
1701 17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

 

 

 
1702
 
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa

 

 

 

 
17021 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

 

 

 

 
17022 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

 

 

 
1709 17090 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

 
18
 

 

 
In, sao chép bản ghi các loại

 

 
181
 

 
In ấn và dịch vụ liên quan đến in

 

 

 
1811 18110 In ấn

 

 

 
1812 18120 Dịch vụ liên quan đến in

 

 
182 1820 18200 Sao chép bản ghi các loại

 
19
 

 

 
Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế

 

 
191 1910 19100 Sản xuất than cốc

 

 
192 1920 19200 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

 
20
 

 

 
Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất

 

 
201
 

 
Sản xuất hoá chất cơ bản, phân bón và hợp chất ni tơ; sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

 

 

 
2011 20110 Sản xuất hoá chất cơ bản

 

 

 
2012 20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

 

 

 
2013
 
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

 

 

 

 
20131 Sản xuất plastic nguyên sinh

 

 

 

 
20132 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

 

 
202
 

 
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác

 

 

 
2021 20210 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp

 

 

 
2022
 
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít

 

 

 

 
20221 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít

 

 

 

 
20222 Sản xuất mực in

 

 

 
2023
 
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

 

 

 

 
20231 Sản xuất mỹ phẩm

 

 

 

 
20232 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

 

 

 
2029 20290 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

 

 
203 2030 20300 Sản xuất sợi nhân tạo

 
21
 

 

 
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu

 

 
210 2100
 
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu

 

 

 

 
21001 Sản xuất thuốc các loại

 

 

 

 
21002 Sản xuất hoá dược và dược liệu

 
22
 

 

 
Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic

 

 
221
 

 
Sản xuất sản phẩm từ cao su

 

 

 
2211 22110 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su

 

 

 
2212 22120 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su

 

 
222 2220
 
Sản xuất sản phẩm từ plastic

 

 

 

 
22201 Sản xuất bao bì từ plastic

 

 

 

 
22209 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

 
23
 

 

 
Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác

 

 
231 2310 23100 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

 

 
239
 

 
Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại chưa được phân vào đâu

 

 

 
2391 23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa

 

 

 
2392 23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

 

 

 
2393 23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

 

 

 
2394
 
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao

 

 

 

 
23941 Sản xuất xi măng

 

 

 

 
23942 Sản xuất vôi

 

 

 

 
23943 Sản xuất thạch cao

 

 

 
2395 23950 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

 

 

 
2396 23960 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

 

 

 
2399 23990 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

 
24
 

 

 
Sản xuất kim loại

 

 
241 2410 24100 Sản xuất sắt, thép, gang

 

 
242 2420 24200 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

 

 
243
 

 
Đúc kim loại

 

 

 
2431 24310 Đúc sắt thép

 

 

 
2432 24320 Đúc kim loại màu

 
25
 

 

 
Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)

 

 
251
 

 
Sản xuất các cấu kiện kim loại, thùng, bể chứa và nồi hơi

 

 

 
2511 25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại

 

 

 
2512 25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

 

 

 
2513 25130 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

 

 
252 2520 25200 Sản xuất vũ khí và đạn dược

 

 
259
 

 
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại

 

 

 
2591 25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

 

 

 
2592 25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

 

 

 
2593 25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

 

 

 
2599
 
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

 

 

 

 
25991 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

 

 

 

 
25999 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

 
26
 

 

 
Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học

 

 
261 2610 26100 Sản xuất linh kiện điện tử

 

 
262 2620 26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

 

 
263 2630 26300 Sản xuất thiết bị truyền thông

 

 
264 2640 26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

 

 
265
 

 
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển; sản xuất đồng hồ

 

 

 
2651 26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

 

 

 
2652 26520 Sản xuất đồng hồ

 

 
266 2660 26600 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

 

 
267 2670 26700 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

 

 
268 2680 26800 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

 
27
 

 

 
Sản xuất thiết bị điện

 

 
271 2710
 
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

 

 

 

 
27101 Sản xuất mô tơ, máy phát

 

 

 

 
27102 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

 

 
272 2720 27200 Sản xuất pin và ắc quy

 

 
273
 

 
Sản xuất dây và thiết bị dây dẫn

 

 

 
2731 27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

 

 

 
2732 27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

 

 

 
2733 27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

 

 
274 2740 27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

 

 
275 2750 27500 Sản xuất đồ điện dân dụng

 

 
279 2790 27900 Sản xuất thiết bị điện khác

 
28
 

 

 
Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu

 

 
281
 

 
Sản xuất máy thông dụng

 

 

 
2811 28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

 

 

 
2812 28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

 

 

 
2813 28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

 

 

 
2814 28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

 

 

 
2815 28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

 

 

 
2816 28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

 

 

 
2817 28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

 

 

 
2818 28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

 

 

 
2819 28190 Sản xuất máy thông dụng khác

 

 
282
 

 
Sản xuất máy chuyên dụng

 

 

 
2821 28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

 

 

 
2822 28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

 

 

 
2823 28230 Sản xuất máy luyện kim

 

 

 
2824 28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

 

 

 
2825 28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

 

 

 
2826 28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

 

 

 
2829
 
Sản xuất máy chuyên dụng khác

 

 

 

 
28291 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng

 

 

 

 
28299 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu

 
29
 

 

 
Sản xuất xe có động cơ

 

 
291 2910 29100 Sản xuất xe có động cơ

 

 
292 2920 29200 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc

 

 
293 2930 29300 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe

 
30
 

 

 
Sản xuất phương tiện vận tải khác

 

 
301
 

 
Đóng tàu và thuyền

 

 

 
3011 30110 Đóng tàu và cấu kiện nổi

 

 

 
3012 30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí

 

 
302 3020 30200 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe

 

 
303 3030 30300 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan

 

 
304 3040 30400 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội

 

 
309
 

 
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải chưa được phân vào đâu

 

 

 
3091 30910 Sản xuất mô tô, xe máy

 

 

 
3092 30920 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật

 

 

 
3099 30990 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

 
31 310 3100
 
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

 

 

 

 
31001 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

 

 

 

 
31009 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

 
32
 

 

 
Công nghiệp chế biến, chế tạo khác

 

 
321
 

 
Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan

 

 

 
3211 32110 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

 

 

 
3212 32120 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

 

 
322 3220 32200 Sản xuất nhạc cụ

 

 
323 3230 32300 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

 

 
324 3240 32400 Sản xuất đồ chơi, trò chơi

 

 
325 3250
 
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng

 

 

 

 
32501 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa

 

 

 

 
32502 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng

 

 
329 3290 32900 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

 
33
 

 

 
Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị

 

 
331
 

 
Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị và sản phẩm kim loại đúc sẵn

 

 

 
3311 33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn

 

 

 
3312 33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị

 

 

 
3313 33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học

 

 

 
3314 33140 Sửa chữa thiết bị điện

 

 

 
3315 33150 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

 

 

 
3319 33190 Sửa chữa thiết bị khác

 

 
332 3320 33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
D
 

 

 

 
SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI ĐIỆN, KHÍ ĐỐT, NƯỚC NÓNG, HƠI NƯỚC VÀ ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ

 
35
 

 

 
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí

 

 
351 3510
 
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện

 

 

 

 
35101 Sản xuất điện

 

 

 

 
35102 Truyền tải và phân phối điện

 

 
352 3520 35200 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống

 

 
353 3530
 
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá

 

 

 

 
35301 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

 

 

 

 
35302 Sản xuất nước đá
E
 

 

 

 
CUNG CẤP NƯỚC; HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ VÀ XỬ LÝ RÁC THẢI, NƯỚC THẢI

 
36 360 3600 36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước

 
37
 

 

 
Thoát nước và xử lý nước thải

 

 
370 3700
 
Thoát nước và xử lý nước thải

 

 

 

 
37001 Thoát nước

 

 

 

 
37002 Xử lý nước thải

 
38
 

 

 
Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu

 

 
381
 

 
Thu gom rác thải

 

 

 
3811 38110 Thu gom rác thải không độc hại

 

 

 
3812
 
Thu gom rác thải độc hại

 

 

 

 
38121 Thu gom rác thải y tế

 

 

 

 
38129 Thu gom rác thải độc hại khác

 

 
382
 

 
Xử lý và tiêu huỷ rác thải

 

 

 
3821 38210 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

 

 

 
3822
 
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại

 

 

 

 
38221 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

 

 

 

 
38229 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

 

 
383 3830
 
Tái chế phế liệu

 

 

 

 
38301 Tái chế phế liệu kim loại

 

 

 

 
38302 Tái chế phế liệu phi kim loại

 
39 390 3900 39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
F
 

 

 

 
XÂY DỰNG

 
41 410 4100 41000 Xây dựng nhà các loại

 
42
 

 

 
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng

 

 
421 4210
 
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ

 

 

 

 
42101 Xây dựng công trình đường sắt

 

 

 

 
42102 Xây dựng công trình đường bộ

 

 
422 4220 42200 Xây dựng công trình công ích

 

 
429 4290 42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

 
43
 

 

 
Hoạt động xây dựng chuyên dụng

 

 
431
 

 
Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng

 

 

 
4311 43110 Phá dỡ

 

 

 
4312 43120 Chuẩn bị mặt bằng

 

 
432
 

 
Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác

 

 

 
4321 43210 Lắp đặt hệ thống điện

 

 

 
4322
 
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

 

 

 

 
43221 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

 

 

 

 
43222 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

 

 

 
4329 43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

 

 
433 4330 43300 Hoàn thiện công trình xây dựng

 

 
439 4390 43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G
 

 

 

 
BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC

 
45
 

 

 
Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác

 

 
451
 

 
Bán ô tô và xe có động cơ khác

 

 

 
4511
 
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

 

 

 

 
45111 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

 

 

 
45119 Bán buôn xe có động cơ khác

 

 

 
4512 45120 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

 

 
4513
 
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác

 

 

 

 
45131 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

 

 

 
45139 Đại lý xe có động cơ khác

 

 
452 4520 45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

 

 
453 4530
 
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

 

 

 
45301 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

 

 

 
45302 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

 

 

 
45303 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

 
454
 

 
Bán, bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

 

 
4541
 
Bán mô tô, xe máy

 

 

 

 
45411 Bán buôn mô tô, xe máy

 

 

 

 
45412 Bán lẻ mô tô, xe máy

 

 

 

 
45413 Đại lý mô tô, xe máy

 

 

 
4542 45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

 

 

 
4543
 
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

 

 

 
45431 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

 

 

 
45432 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

 

 

 
45433 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 
46
 

 

 
Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

 

 
461 4610
 
Đại lý, môi giới, đấu giá

 

 

 

 
46101 Đại lý

 

 

 

 
46102 Môi giới

 

 

 

 
46103 Đấu giá

 

 
462 4620
 
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

 

 

 

 
46201 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

 

 

 
46202 Bán buôn hoa và cây

 

 

 

 
46203 Bán buôn động vật sống

 

 

 

 
46204 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

 

 

 
46209 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

 
463
 

 
Bán buôn gạo, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

 

 

 
4631 46310 Bán buôn gạo

 

 

 
4632
 
Bán buôn thực phẩm

 

 

 

 
46321 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

 

 

 
46322 Bán buôn thủy sản

 

 

 

 
46323 Bán buôn rau, quả

 

 

 

 
46324 Bán buôn cà phê

 

 

 

 
46325 Bán buôn chè

 

 

 

 
46326 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

 

 

 
46329 Bán buôn thực phẩm khác

 

 

 
4633
 
Bán buôn đồ uống

 

 

 

 
46331 Bán buôn đồ uống có cồn

 

 

 

 
46332 Bán buôn đồ uống không có cồn

 

 

 
4634 46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

 

 
464
 

 
Bán buôn đồ dùng gia đình

 

 

 
4641
 
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

 

 

 

 
46411 Bán buôn vải

 

 

 

 
46412 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

 

 

 

 
46413 Bán buôn hàng may mặc

 

 

 

 
46414 Bán buôn giày dép

 

 

 
4649
 
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

 

 

 

 
46491 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

 

 

 
46492 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

 

 

 
46493 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

 

 

 
46494 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

 

 

 
46495 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

 

 

 
46496 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

 

 

 
46497 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

 

 

 
46498 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

 

 

 
46499 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

 
465
 

 
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy

 

 

 
4651 46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

 

 
4652 46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

 

 
4653 46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

 

 
4659
 
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

 

 

 

 
46591 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

 

 

 
46592 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

 

 

 
46593 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

 

 

 
46594 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

 

 

 
46595 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

 

 

 
46599 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

 
466
 

 
Bán buôn chuyên doanh khác

 

 

 
4661
 
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

 

 

 

 
46611 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

 

 

 

 
46612 Bán buôn dầu thô

 

 

 

 
46613 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

 

 

 

 
46614 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

 

 

 
4662
 
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

 

 

 

 
46621 Bán buôn quặng kim loại

 

 

 

 
46622 Bán buôn sắt, thép

 

 

 

 
46623 Bán buôn kim loại khác

 

 

 

 
46624 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

 

 

 
4663
 
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

 

 

 
46631 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

 

 

 
46632 Bán buôn xi măng

 

 

 

 
46633 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

 

 

 
46634 Bán buôn kính xây dựng

 

 

 

 
46635 Bán buôn sơn, vécni

 

 

 

 
46636 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

 

 

 
46637 Bán buôn đồ ngũ kim

 

 

 

 
46639 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

 

 
4669
 
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

 

 

 

 
46691 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

 

 

 
46692 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

 

 

 
46693 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

 

 

 
46694 Bán buôn cao su

 

 

 

 
46695 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

 

 

 
46696 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

 

 

 
46697 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

 

 

 
46699 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

 
469 4690 46900 Bán buôn tổng hợp

 
47
 

 

 
Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

 

 
471
 

 
Bán lẻ trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

 

 
4711 47110 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

 

 
4719
 
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

 

 

 
47191 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

 

 

 

 
47199 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

 
472
 

 
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 
4721 47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 
4722
 
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47221 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47222 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47223 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47224 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47229 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 
4723 47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 
4724 47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 
473 4730 47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 
474
 

 
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 
4741
 
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47411 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47412 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 
4742 47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 
475
 

 
Bán lẻ thiết bị gia đình khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 
4751
 
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47511 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47519 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 
4752
 
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47521 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47522 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47523 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47524 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47525 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47529 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 
4753 47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 
4759
 
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47591 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47592 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47593 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47594 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47599 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 
476
 

 
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 
4761 47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 
4762 47620 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 
4763 47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 
4764 47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 
477
 

 
Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 
4771
 
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47711 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47712 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47713 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 
4772
 
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47721 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47722 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 
4773
 
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47731 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47732 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47733 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47734 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47735 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47736 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47737 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47738 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47739 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 
4774
 
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47741 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 
47749 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 
478
 

 
Bán lẻ lưu động hoặc bán tại chợ

 

 

 
4781
 
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

 

 

 

 
47811 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

 

 

 

 
47812 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

 

 

 

 
47813 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

 

 

 

 
47814 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

 

 

 
4782
 
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ

 

 

 

 
47821 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

 

 

 

 
47822 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

 

 

 

 
47823 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

 

 

 
4789
 
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ

 

 

 

 
47891 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

 

 

 

 
47892 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

 

 

 

 
47893 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

 

 

 

 
47899 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

 

 
479
 

 
Bán lẻ hình thức khác (trừ bán lẻ tại cửa hàng, lưu động hoặc tại chợ)

 

 

 
4791 47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

 

 

 
4799 47990 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
H
 

 

 

 
VẬN TẢI KHO BÃI

 
49
 

 

 
Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống

 

 
491
 

 
Vận tải đường sắt

 

 

 
4911 49110 Vận tải hành khách đường sắt

 

 

 
4912 49120 Vận tải hàng hóa đường sắt

 

 
492 4920 49200 Vận tải bằng xe buýt

 

 
493
 

 
Vận tải đường bộ khác

 

 

 
4931
 
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

 

 

 

 
49311 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

 

 

 

 
49312 Vận tải hành khách bằng taxi

 

 

 

 
49313 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

 

 

 

 
49319 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

 

 

 
4932
 
Vận tải hành khách đường bộ khác

 

 

 

 
49321 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

 

 

 

 
49329 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

 

 

 
4933
 
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

 

 

 

 
49331 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

 

 

 
49332 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

 

 

 
49333 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

 

 

 
49334 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

 

 

 
49339 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

 
494 4940 49400 Vận tải đường ống

 
50
 

 

 
Vận tải đường thủy

 

 
501
 

 
Vận tải ven biển và viễn dương

 

 

 
5011
 
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương

 

 

 

 
50111 Vận tải hành khách ven biển

 

 

 

 
50112 Vận tải hành khách viễn dương

 

 

 
5012
 
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương

 

 

 

 
50121 Vận tải hàng hóa ven biển

 

 

 

 
50122 Vận tải hàng hóa viễn dương

 

 
502
 

 
Vận tải đường thuỷ nội địa

 

 

 
5021
 
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa

 

 

 

 
50211 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

 

 

 
50212 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

 

 
5022
 
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa

 

 

 

 
50221 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

 

 

 
50222 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 
51
 

 

 
Vận tải hàng không

 

 
511 5110 51100 Vận tải hành khách hàng không

 

 
512 5120 51200 Vận tải hàng hóa hàng không

 
52
 

 

 
Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải

 

 
521 5210
 
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

 

 

 

 
52101 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

 

 

 

 
52102 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

 

 

 

 
52109 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

 

 
522
 

 
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải

 

 

 
5221
 
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ

 

 

 

 
52211 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

 

 

 

 
52219 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

 

 

 
5222
 
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy

 

 

 

 
52221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

 

 

 

 
52222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

 

 

 
5223
 
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không

 

 

 

 
52231 Dịch vụ điều hành bay

 

 

 

 
52239 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp khác cho vận tải hàng không

 

 

 
5224
 
Bốc xếp hàng hóa

 

 

 

 
52241 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

 

 

 

 
52242 Bốc xếp hàng hóa đường bộ

 

 

 

 
52243 Bốc xếp hàng hóa cảng biển

 

 

 

 
52244 Bốc xếp hàng hóa cảng sông

 

 

 

 
52245 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

 

 

 
5229
 
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

 

 

 

 
52291 Dịch vụ đại lý tàu biển

 

 

 

 
52292 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

 

 

 

 
52299 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

 
53
 

 

 
Bưu chính và chuyển phát

 

 
531 5310 53100 Bưu chính

 

 
532 5320 53200 Chuyển phát
I
 

 

 

 
DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG

 
55
 

 

 
Dịch vụ lưu trú

 

 
551 5510
 
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

 

 

 

 
55101 Khách sạn

 

 

 

 
55102 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

 

 

 

 
55103 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

 

 

 

 
55104 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

 

 
559 5590
 
Cơ sở lưu trú khác

 

 

 

 
55901 Ký túc xá học sinh, sinh viên

 

 

 

 
55902 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

 

 

 

 
55909 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

 
56
 

 

 
Dịch vụ ăn uống

 

 
561 5610
 
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

 

 

 

 
56101 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

 

 

 

 
56109 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

 

 
562
 

 
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên và dịch vụ ăn uống khác

 

 

 
5621 56210 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)

 

 

 
5629 56290 Dịch vụ ăn uống khác

 

 
563 5630
 
Dịch vụ phục vụ đồ uống

 

 

 

 
56301 Quán rượu, bia, quầy bar

 

 

 

 
56309 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
J
 

 

 

 
THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG

 
58
 

 

 
Hoạt động xuất bản

 

 
581
 

 
Xuất bản sách, ấn phẩm định kỳ và các hoạt động xuất bản khác

 

 

 
5811 58110 Xuất bản sách

 

 

 
5812 58120 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

 

 

 
5813 58130 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

 

 

 
5819 58190 Hoạt động xuất bản khác

 

 
582 5820 58200 Xuất bản phần mềm

 
59
 

 

 
Hoạt động điện ảnh, sản xuất chương trình truyền hình, ghi âm và xuất bản âm nhạc

 

 
591
 

 
Hoạt động điện ảnh và sản xuất chương trình truyền hình

 

 

 
5911
 
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

 

 

 

 
59111 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh

 

 

 

 
59112 Hoạt động sản xuất phim video

 

 

 

 
59113 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình

 

 

 
5912 59120 Hoạt động hậu kỳ

 

 

 
5913 59130 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

 

 

 
5914
 
Hoạt động chiếu phim

 

 

 

 
59141 Hoạt động chiếu phim cố định

 

 

 

 
59142 Hoạt động chiếu phim lưu động

 

 
592 5920 59200 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc

 
60
 

 

 
Hoạt động phát thanh, truyền hình

 

 
601 6010 60100 Hoạt động phát thanh

 

 
602
 

 
Hoạt động truyền hình và cung cấp chương trình thuê bao

 

 

 
6021 60210 Hoạt động truyền hình

 

 

 
6022 60220 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác

 
61
 

 

 
Viễn thông

 

 
611 6110 61100 Hoạt động viễn thông có dây

 

 
612 6120 61200 Hoạt động viễn thông không dây

 

 
613 6130 61300 Hoạt động viễn thông vệ tinh

 

 
619 6190
 
Hoạt động viễn thông khác

 

 

 

 
61901 Hoạt động của các điểm truy cập internet

 

 

 

 
61909 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu

 
62 620
 

 
Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính

 

 

 
6201 62010 Lập trình máy vi tính

 

 

 
6202 62020 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

 

 

 
6209 62090 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

 
63
 

 

 
Hoạt động dịch vụ thông tin

 

 
631
 

 
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan; cổng thông tin

 

 

 
6311 63110 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

 

 

 
6312 63120 Cổng thông tin

 

 
632
 

 
Dịch vụ thông tin khác

 

 

 
6321 63210 Hoạt động thông tấn

 

 

 
6329 63290 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
K
 

 

 

 
HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM

 
64
 

 

 
Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

 

 
641
 

 
Hoạt động trung gian tiền tệ

 

 

 
6411 64110 Hoạt động ngân hàng trung ương

 

 

 
6419 64190 Hoạt động trung gian tiền tệ khác

 

 
642 6420 64200 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản

 

 
643 6430 64300 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác

 

 
649
 

 
Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

 

 

 
6491 64910 Hoạt động cho thuê tài chính

 

 

 
6492 64920 Hoạt động cấp tín dụng khác

 

 

 
6499 64990 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

 
65
 

 

 
Bảo hiểm, tái bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)

 

 
651
 

 
Bảo hiểm

 

 

 
6511 65110 Bảo hiểm nhân thọ

 

 

 
6512
 
Bảo hiểm phi nhân thọ

 

 

 

 
65121 Bảo hiểm y tế

 

 

 

 
65129 Bảo hiểm phi nhân thọ khác

 

 
652 6520 65200 Tái bảo hiểm

 

 
653 6530 65300 Bảo hiểm xã hội

 
66
 

 

 
Hoạt động tài chính khác

 

 
661
 

 
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

 

 

 
6611 66110 Quản lý thị trường tài chính

 

 

 
6612 66120 Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán

 

 

 
6619 66190 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu

 

 
662
 

 
Hoạt động hỗ trợ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội

 

 

 
6621 66210 Đánh giá rủi ro và thiệt hại

 

 

 
6622 66220 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm

 

 

 
6629 66290 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội

 

 
663 6630 66300 Hoạt động quản lý quỹ
L
 

 

 

 
HOẠT ĐỘNG KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN

 
68
 

 

 
Hoạt động kinh doanh bất động sản

 

 
681 6810 68100 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

 

 
682 6820 68200 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
M
 

 

 

 
HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

 
69
 

 

 
Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán

 

 
691 6910
 
Hoạt động pháp luật

 

 

 

 
69101 Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật

 

 

 

 
69102 Hoạt động công chứng và chứng thực

 

 

 

 
69109 Hoạt động pháp luật khác

 

 
692 6920 69200 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế

 
70
 

 

 
Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý

 

 
701 7010 70100 Hoạt động của trụ sở văn phòng

 

 
702 7020 70200 Hoạt động tư vấn quản lý

 
71
 

 

 
Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật

 

 
711 7110
 
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

 

 

 

 
71101 Hoạt động kiến trúc

 

 

 

 
71102 Hoạt động đo đạc bản đồ

 

 

 

 
71103 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

 

 

 

 
71109 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

 

 
712 7120 71200 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

 
72
 

 

 
Nghiên cứu khoa học và phát triển

 

 
721 7210 72100 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

 

 
722 7220 72200 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

 
73
 

 

 
Quảng cáo và nghiên cứu thị trường

 

 
731 7310 73100 Quảng cáo

 

 
732 7320 73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

 
74
 

 

 
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác

 

 
741 7410 74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng

 

 
742 7420 74200 Hoạt động nhiếp ảnh

 

 
749 7490
 
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

 

 

 

 
74901 Hoạt động khí tượng thuỷ văn

 

 

 

 
74909 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

 
75 750 7500 75000 Hoạt động thú y
N
 

 

 

 
HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ

 
77
 

 

 
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

 

 
771 7710
 
Cho thuê xe có động cơ

 

 

 

 
77101 Cho thuê ôtô

 

 

 

 
77109 Cho thuê xe có động cơ khác

 

 
772
 

 
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình

 

 

 
7721 77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

 

 

 
7722 77220 Cho thuê băng, đĩa video

 

 

 
7729 77290 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

 

 
773 7730
 
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác

 

 

 

 
77301 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

 

 

 

 
77302 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

 

 

 

 
77303 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

 

 

 

 
77309 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

 

 
774 7740 77400 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

 
78
 

 

 
Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm

 

 
781 7810 78100 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

 

 
782 7820 78200 Cung ứng lao động tạm thời

 

 
783 7830
 
Cung ứng và quản lý nguồn lao động

 

 

 

 
78301 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

 

 

 

 
78302 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

 
79
 

 

 
Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ, liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

 

 
791
 

 
Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch

 

 

 
7911 79110 Đại lý du lịch

 

 

 
7912 79120 Điều hành tua du lịch

 

 
792 7920 79200 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

 
80
 

 

 
Hoạt động điều tra bảo đảm an toàn

 

 
801 8010 80100 Hoạt động bảo vệ cá nhân

 

 
802 8020 80200 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

 

 
803 8030 80300 Dịch vụ điều tra

 
81
 

 

 
Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quan

 

 
811 8110 81100 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

 

 
812
 

 
Dịch vụ vệ sinh

 

 

 
8121 81210 Vệ sinh chung nhà cửa

 

 

 
8129 81290 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

 

 
813 8130 81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

 
82
 

 

 
Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác

 

 
821
 

 
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng

 

 

 
8211 82110 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

 

 

 
8219
 
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

 

 

 

 
82191 Photo, chuẩn bị tài liệu

 

 

 

 
82199 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

 

 
822 8220 82200 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

 

 
823 8230 82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

 

 
829
 

 
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu

 

 

 
8291 82910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

 

 

 
8292 82920 Dịch vụ đóng gói

 

 

 
8299 82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
O
 

 

 

 
HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI, QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC, AN NINH QUỐC PHÒNG; BẢO ĐẢM XÃ HỘI BẮT BUỘC

 
84
 

 

 
Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước, an ninh quốc phòng và bảo đảm xã hội bắt buộc

 

 
841
 

 
Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước và quản lý chính sách kinh tế, xã hội

 

 

 
8411
 
Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp

 

 

 

 
84111 Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội

 

 

 

 
84112 Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp

 

 

 
8412 84120 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)

 

 

 
8413 84130 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành

 

 
842
 

 
Hoạt động phục vụ chung cho toàn đất nước

 

 

 
8421 84210 Hoạt động ngoại giao

 

 

 
8422 84220 Hoạt động quốc phòng

 

 

 
8423 84230 Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội

 

 
843 8430 84300 Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc
P
 

 

 

 
GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

 
85
 

 

 
Giáo dục và đào tạo

 

 
851 8510 85100 Giáo dục mầm non

 

 
852 8520 85200 Giáo dục tiểu học

 

 
853
 

 
Giáo dục trung học

 

 

 
8531
 
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông

 

 

 

 
85311 Giáo dục trung học cơ sở

 

 

 

 
85312 Giáo dục trung học phổ thông

 

 

 
8532
 
Giáo dục nghề nghiệp

 

 

 

 
85321 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

 

 

 

 
85322 Dạy nghề

 

 
854
 

 
Đào tạo cao đẳng, đại học và sau đại học

 

 

 
8541 85410 Đào tạo cao đẳng

 

 

 
8542 85420 Đào tạo đại học và sau đại học

 

 
855
 

 
Giáo dục khác

 

 

 
8551 85510 Giáo dục thể thao và giải trí

 

 

 
8552 85520 Giáo dục văn hoá nghệ thuật

 

 

 
8559 85590 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

 

 
856 8560 85600 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Q
 

 

 

 
Y TẾ VÀ HOẠT ĐỘNG TRỢ GIÚP XÃ HỘI

 
86
 

 

 
Hoạt động y tế

 

 
861 8610
 
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá

 

 

 

 
86101 Hoạt động của các bệnh viện

 

 

 

 
86102 Hoạt động của các trạm y tế cấp xã và trạm y tế bộ/ngành

 

 
862 8620
 
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa

 

 

 

 
86201 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa

 

 

 

 
86202 Hoạt động của các phòng khám nha khoa

 

 
869
 

 
Hoạt động y tế khác

 

 

 
8691 86910 Hoạt động y tế dự phòng

 

 

 
8692 86920 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng

 

 

 
8699 86990 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu

 
87
 

 

 
Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung

 

 
871 8710
 
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng

 

 

 

 
87101 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh

 

 

 

 
87109 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác

 

 
872 8720
 
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện

 

 

 

 
87201 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần

 

 

 

 
87202 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện

 

 
873 8730
 
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc

 

 

 

 
87301 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh)

 

 

 

 
87302 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già

 

 

 

 
87303 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người tàn tật

 

 
879 8790
 
Hoạt động chăm sóc tập trung khác

 

 

 

 
87901 Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm

 

 

 

 
87909 Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu

 
88
 

 

 
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung

 

 
881 8810
 
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật

 

 

 

 
88101 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh)

 

 

 

 
88102 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh

 

 

 

 
88103 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người tàn tật

 

 
889 8890 88900 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
R
 

 

 

 
NGHỆ THUẬT, VUI CHƠI VÀ GIẢI TRÍ

 
90 900 9000 90000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí

 
91
 

 

 
Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác

 

 
910
 

 
Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác

 

 

 
9101 91010 Hoạt động thư viện và lưu trữ

 

 

 
9102 91020 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng

 

 

 
9103 91030 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên

 
92 920 9200
 
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc

 

 

 

 
92001 Hoạt động xổ số

 

 

 

 
92002 Hoạt động cá cược và đánh bạc

 
93
 

 

 
Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí

 

 
931
 

 
Hoạt động thể thao

 

 

 
9311 93110 Hoạt động của các cơ sở thể thao

 

 

 
9312 93120 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao

 

 

 
9319 93190 Hoạt động thể thao khác

 

 
932
 

 
Hoạt động vui chơi giải trí khác

 

 

 
9321 93210 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề

 

 

 
9329 93290 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
S
 

 

 

 
HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC

 
94
 

 

 
Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác

 

 
941
 

 
Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh, nghiệp chủ và nghề nghiệp

 

 

 
9411 94110 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ

 

 

 
9412 94120 Hoạt động của các hội nghề nghiệp

 

 
942 9420 94200 Hoạt động của công đoàn

 

 
949
 

 
Hoạt động của các tổ chức khác

 

 

 
9491 94910 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo

 

 

 
9499 94990 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu

 
95
 

 

 
Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình

 

 
951
 

 
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị liên lạc

 

 

 
9511 95110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi

 

 

 
9512 95120 Sửa chữa thiết bị liên lạc

 

 
952
 

 
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình

 

 

 
9521 95210 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng

 

 

 
9522 95220 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình

 

 

 
9523 95230 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da

 

 

 
9524 95240 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự

 

 

 
9529 95290 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác

 
96
 

 

 
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác

 

 
961 9610 96100 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)

 

 
962 9620 96200 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú

 

 
963
 

 
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu

 

 

 
9631 96310 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu

 

 

 
9632 96320 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ

 

 

 
9633 96330 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ

 

 

 
9639 96390 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
T
 

 

 

 
HOẠT ĐỘNG LÀM THUÊ CÁC CÔNG VIỆC TRONG CÁC HỘ GIA ĐÌNH, SẢN XUẤT SẢN PHẨM VẬT CHẤT VÀ DỊCH VỤ TỰ TIÊU DÙNG CỦA HỘ GIA ĐÌNH

 
97 970 9700 97000 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình

 
98
 

 

 
Hoạt động sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình

 

 
981 9810 98100 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình

 

 
982 9820 98200 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
U
 

 

 

 
HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC TỔ CHỨC VÀ CƠ QUAN QUỐC TẾ

 
99 990 9900 99000 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế
21 88 242 437 642
 
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 
Dịch vụ làm thẻ APEC
Thẻ APEC - Hãng Luật DaNa

Dịch Vụ Được Quan Tâm

Phí và Lệ phí